베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "cách biệt" (1)
cách biệt
영어
명사difference, gap
Tỷ số có thể còn cách biệt hơn.
The score could have been even wider.
관련 단어 "cách biệt" (1)
cách biệt tuổi tác
영어
구age difference
Hai người có khoảng cách tuổi tác lớn.
There is a big age difference between them.
표현 "cách biệt" (2)
Các em học cách biết ơn những gì đang có.
They learn to be grateful for what they have.
Tỷ số có thể còn cách biệt hơn.
The score could have been even wider.
